Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Noah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Noah vs Legia Warszawa hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Noah vs Legia Warszawa tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Noah vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mileta Rajovic
Bartosz Kapustka
Kacper Chodyna
Rafal Augustyniak
Damian Szymanski
Vahan Bichakhchyan
Antonio-Mirko Colak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudmundur Thorarinsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 83 | 84.69% | 0 | 4 | 111 | 6.7 | |
| 47 | Marin Jakolis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 7 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Alen Grgic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 6 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 9 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 56 | 42 | 75% | 7 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 8.1 | |
| 16 | Timothy Fayulu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pawel Wszolek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Claude Goncalves | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 4 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Ruben Vinagre | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 29 | 7.8 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 39 | 5.3 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 55 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ