Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Oss
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs Emmen hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Unbehaun
Koen Bucker
Gijs Bolk
Alaa Bakir
Djenahro Nunumete
Freddy Quispel
Christian Ostergaard
Pascal Mulder
Luca Everink
Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
Dim Otten
Djenahro Nunumete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 4 | 93 | 7.7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 4 | 63 | 7 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 3 | 113 | 8.8 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 1 | 66 | 7.6 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | 100% | 7 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 1 | Koen Bucker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 3 | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.9 | |
| 23 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 14 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 42 | 5.5 | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 52 | 6.3 | |
| 6 | Pascal Mulder | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 42 | 5.7 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ