FC Oss
+0.25 0.83
-0.25 0.97
3 0.98
u 0.82
2.80
2.20
3.60
+0.25 0.83
-0.25 1.01
1.25 1.08
u 0.73
3.38
2.4
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs FC Eindhoven hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sven Simons
Marlon van de Wetering
Thijs Muller
Hugo Deenen
Dyon Dorenbosch
Rangelo Janga
Sven Blummel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 8 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 73 | 7 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Merijn van de Wiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 46 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 7 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 57 | 51 | 89.47% | 6 | 2 | 77 | 7.9 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Hugo Deenen | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 38 | 7 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 6 | 43 | 7 | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ