FC Oss
+0.75 0.76
-0.75 1.02
3 0.88
u 0.84
3.50
1.76
3.70
+0.25 0.76
-0.25 0.90
1.25 0.89
u 0.81
3.75
2.3
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs Willem II hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Devin Haen
0 - 2 Devin Haen
0 - 3 Nick Doodeman
Jens Mathijsen
Uriel van Aalst
Samuel Bamba
Kayen Scheepens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 31 | Tristan Dekker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 4 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 1 | 76 | 6.3 | |
| 33 | Kas De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Maxim Mariani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 26 | Julian Kuijpers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 64 | 8 | |
| 19 | Yaid Marhoum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Merijn van de Wiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 53 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 4 | 76 | 7.3 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 10 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 53 | 40 | 75.47% | 3 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 45 | 8 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Jens Mathijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ