Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs AS Roma hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Pellegrini
Zeki Celik
Manu Kone
Baldanzi Tommaso
Alexis Saelemaekers
0 - 1 Zeki Celik
Stephan El Shaarawy
Niccolo Pisilli
Bryan Cristante
Matìas Soulè Malvano

Bryan Cristante
Leandro Daniel Paredes
Leandro Daniel Paredes
Baldanzi Tommaso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 31 | 5.95 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 40 | 5.86 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 5.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 23 | 6.45 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 29 | 7.54 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ