Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs AVS Futebol SAD hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs AVS Futebol SAD tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs AVS Futebol SAD hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaume Grau Ciscar
Guilherme Neiva
Gustavo Amaro Assuncao
Gustavo Mendonca
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Anderson Miguel Da Silva, Nene
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 6 | 56 | 7.25 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 4 | 41 | 6.64 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 63 | 6.72 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 38 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 4 | 19 | 6.43 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7.11 | |
| 26 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 21 | 6.86 | |
| 93 | Simao Verza Bertelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 12 | Leonardo Rivas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 15 | Jaume Grau Ciscar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 42 | Cristian Castro Devenish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 14 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.63 | |
| 8 | Pedro Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.78 | |
| 2 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 11 | Babatunde Jimoh Akinsola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 20 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ