Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Barcelona hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Cancelo
Ronald Federico Araujo da Silva
Ferran Torres
Pablo Martin Paez Gaviria
0 - 1 Ferran Torres
Jules Kounde
Joao Felix Sequeira
Fermin Lopez
Sergi Roberto Carnicer
Marcos Alonso
Sergi Roberto Carnicer

Pablo Martin Paez Gaviria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 18 | Wendell | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 5.18 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 52 | 6.73 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.07 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ