Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Benfica hôm nay ngày 04/03/2024 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Alvaro Fernandez
Florentino Ibrain Morris Luis
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Arthur Mendonça Cabral
David Neres Campos
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Tomas Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.76 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 7.09 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 26 | 7.39 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 2 | 10 | 5.72 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ