Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Boavista FC hôm nay ngày 13/05/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Perez
Pedro Malheiro
Bruno Lourenco
Salvador Jose Milhazes Agra
Luis Miguel Castelo Santos
0 - 1 Bruno Lourenco 
Pedro Malheiro
Miguel Silva Reisinho
Filipe Miguel Neves Ferreira
Masaki Watai
Joao Pedro Oliveira Goncalves
Gaius Makouta
Ibrahima Camara
Gaius Makouta
Robert Bozenik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 70 | 6.22 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.61 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 52 | 6.19 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 7.32 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 1 | 69 | 6.36 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 64 | 5.92 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 8 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 56 | 6.49 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 4 | 63 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 7.44 | |
| 13 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 9 | 36 | 7.09 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 48 | 7.38 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ