Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay ngày 03/12/2024 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Svensson Rio
Henrique Martins Pereira
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Fahem Benaissa-Yahia
Miguel Sousa Nuno Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 35 | 6.71 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.47 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ