Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Geraldes de Barros
Max Svensson Rio
Tiago Morais
Sebastian Perez
Miguel Sousa Nuno Pinto
Sebastian Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luuk de Jong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 18 | Nehuen Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 22 | 6.49 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.63 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 13 | Korede Osundina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.47 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ