Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Estoril hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Oliveira Geraldes
Cassiano Dias Moreira
1 - 1 Tiago Maria Antunes Gouveia
Tiago Santos Carvalho
2 - 2 Francisco Oliveira Geraldes
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Alejandro Marques
Mor Ndiaye
Joao Carlos Cardoso Santo
Francisco Oliveira Geraldes
Joao Pedro Costa Gamboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 44 | 6.55 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 3 | 42 | 7.31 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 13 | 6.94 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 43 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 27 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 78 | Tiago Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ