Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Veiga
Leonel Bucca
Andre Luiz Inacio da Silva
Jovane Cabral

Danilo Veiga
Alexandre Ruben Lima
Manuel Keliano
Diogo Travassos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.69 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 2 | 41 | 6.79 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 22 | 7.25 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 3 | 41 | 6.67 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 34 | 7.28 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 68 | 7.08 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 7.56 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Bruno Brigido de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 28 | Alexandre Ruben Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.28 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 27 | 5.99 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.52 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 77 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ