Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs GD Chaves hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Ribeiro
Bruno Rodrigues
Bernardo Sousa
Joarlem Batista Santos
Thibang Sindile Theophilus Phete
Paulo Victor
Joao Correia
Rui Filipe Caetano Moura,Carraca
Paulo Victor
Sandro Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 34 | 6.95 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.46 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 4 | Bruno Rodrigues | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 31 | Rodrigo Moura | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ