Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Gil Vicente hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kanya Fujimoto
1 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga
1 - 2 Murilo de Souza Costa

Zé Carlos
Marlon Douglas De Sales Silva
Bilel Aouacheria
Francisco Jose Navarro Aliaga
Roan Wilson
Andrew Da Silva Ventura
Bilel Aouacheria
Kevin Villodres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.22 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.21 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 8 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 20 | Juan Boselli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 21 | 6.74 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 9 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.99 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 72 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ