Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Gil Vicente hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandro Cruz
Laurindo Aurelio
Sphephelo Sithole
Jonathan Mawesi
Josué Filipe Soares

Sandro Cruz
Josué Filipe Soares
Joao Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 1 | 94 | 7 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 3 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 1 | 72 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 27 | 6.4 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ