Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Gil Vicente hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Murilo de Souza Costa
Ze Ferreira
Martin Fernandez Benitez
Mohamed Bamba
Martin Fernandez Benitez
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Hevertton
Sergio Bermejo Lillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 4 | 69 | 7.12 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 6.37 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 5.25 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 6 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ