FC Porto
-1.5 0.66
+1.5 1.12
2.75 1.02
u 0.70
1.15
13.00
5.90
-0.75 0.66
+0.75 0.90
1.25 1.10
u 0.60
1.55
11
2.48
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Moreirense hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jimi Gower
Nile John
Miguel Silva
Kevyn Monteiro
Miguel Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 48 | 6.75 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 58 | 6.73 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.62 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.93 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 11 | 5.86 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 18 | 4.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ