Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Nice hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Nice tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles Vanhoutte
Isak Jansson
Hichem Boudaoui
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Antoine Mendy
Tiago Maria Antunes Gouveia
Kojo Peprah Oppong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 79 | 7 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 1 | 91 | 7.5 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 4 | 0 | 60 | 9.6 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 3 | 3 | 90 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 5.3 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 10 | Sofiane Diop | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 48 | 6 | |
| 21 | Isak Jansson | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 2 | Ali Abdi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 2 | 0 | 85 | 5.8 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ