Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Rio Ave hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Tome
Karem Zoabi
Ryan Guilherme da Silva Pae
Antonis Papakanellos
Joao Graca
Karem Zoabi
Omar Richards
Joao Graca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 40 | 6.83 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.53 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.92 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 26 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 77 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 48 | 7.32 | |
| 99 | Ennio Van der Gouw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 6.32 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 11 | Jalen Blesa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 7 | Diogo Bezerra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 5.98 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 33 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ