Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Royal Antwerp hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Royal Antwerp tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alhassan Yusuf
Arthur Vermeeren
Jelle Bataille
Jurgen Ekkelenkamp
Jurgen Ekkelenkamp Card changed
Owen Wijndal
Arbnor Muja
Kobe Corbanie
Chidera Ejuke
Vincent Janssen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 4 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 53 | 7.21 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 2 | 43 | 6.65 | |
| 30 | Evanilson | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 26 | 7.48 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.44 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 5.82 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 36 | 5.66 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 20 | 5.94 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ