Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Santa Clara hôm nay ngày 27/01/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diogo dos Santos Cabral
0 - 1 Gabriel Silva Vieira
Lucas Soares de Almeida
Pedro Ferreira
Matheus Pereira
Vinicius Lopes Da Silva
Serginho
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Gabriel Batista

Matheus Pereira
Daniel Borges
Guilherme Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 64 | 6.07 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 60 | 5.97 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 4 | 1 | 85 | 6.47 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 2 | 97 | 6.95 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 67 | 6.61 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 47 | 5.99 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 90 | 83 | 92.22% | 9 | 4 | 118 | 8.49 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 102 | 93 | 91.18% | 1 | 4 | 111 | 7.85 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 5.95 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 6.42 | |
| 27 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 5.83 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 39 | 7.95 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 6.28 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 7.05 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 32 | 5.44 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 42 | 7.41 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 2 | 29 | 7.65 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 41 | Daniel Borges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ