Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs SC Farense hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Artur Jorge Marques Amorim
1 - 1 Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane
Alex Bermejo Escribano
Alejandro Millan Iranzo
Angelo Pelegrinelli Neto
Raul Michel Melo da Silva
Dario Poveda Romera
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Angelo Pelegrinelli Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 7 | 3 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 2 | 66 | 7 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 63 | 60 | 95.24% | 5 | 2 | 79 | 8 | |
| 4 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 71 | 6.2 | |
| 20 | Andre Franco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 12 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 9 | 32 | 8.2 | |
| 34 | Raul Michel Melo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 40 | 9 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 19 | Alejandro Millan Iranzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 93 | Miguel Menino | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ