Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting CP hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremiah St. Juste
Viktor Gyokeres
Eduardo Quaresma
Nuno Santos
Hidemasa Morita
Marcus Edwards
2 - 1 Viktor Gyokeres
2 - 2 Viktor Gyokeres
Morten Hjulmand
Marcus Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.87 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.82 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 7.96 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 53 | 6.95 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 45 | 7.36 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 50 | 8.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 68 | 6.09 | |
| 20 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 11 | Nuno Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 63 | 6.51 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 2 | 48 | 6.49 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ