Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Porto
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Porto vs Sporting CP hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Porto vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Porto vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zeno Debast
0 - 1 Ivan Fresneda Corraliza
Viktor Gyokeres
Hidemasa Morita
Maximiliano Araujo
Rui Silva
Matheus Reis de Lima
Matheus Reis de Lima
Matheus Reis de Lima
Morten Hjulmand
Ousmane Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 5.82 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.49 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 21 | 6.89 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 37 | 7.79 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ