Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Shakhtar Donetsk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Atalanta hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Berat Djimsiti
0 - 2 Ademola Lookman
Mario Pasalic
0 - 3 Raoul Bellanova
Mateo Retegui
Nicolo Zaniolo
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Nicolo Zaniolo
Ben Godfrey
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 18 | Alaa Ghram | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 23 | 7.59 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ