Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Shakhtar Donetsk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronald Federico Araujo da Silva
Joao Felix Sequeira
Lamine Yamal
Pedro Golzalez Lopez
Alejandro Balde
Fermin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 7.45 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 39 | Newerton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 66 | 6.23 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ