Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Shakhtar Donetsk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord hôm nay ngày 10/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gernot Trauner
Mats Wieffer
Igor Paixao
Javairo Dilrosun
Ezequiel Bullaude
1 - 1 Ezequiel Bullaude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.62 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Lucas Taylor Maia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.95 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 81 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 20 | Dmytro Topalov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 16 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 66 | 6.59 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 62 | 6.69 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.66 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 52 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ