FC Shakhtar Donetsk 1
-0.5 1.00
+0.5 0.82
2.75 0.90
u 0.82
1.95
3.40
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.66
u 1.04
2.43
3.68
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikael Ishak
0 - 2 Mikael Ishak
Luis Enrique Palma Oseguera Penalty (VAR xác nhận)
Joel Pereira
Leo Bengtsson
Ali Gholizadeh
Patrik Walemark
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 18 | Alaa Ghram | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Alisson Santana | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Newerton | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.3 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ