Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Shakhtar Donetsk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Rijeka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ante Orec
Justas Lasickas
Bruno Bogojevic
Simun Butic
Stjepan Radeljic
Merveille Ndockyt
Niko Jankovic
Duje Cop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mykola Matvyenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Marlon Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Eguinaldo | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Newerton | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Lucas Ferreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luka Menalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 51 | Anel Husic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ