Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Shakhtar Donetsk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoulaye Ndiaye
Romain Faivre
Romain Del Castillo
Abdallah Sima
Ibrahim Salah
Soumaila Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 52 | 7.11 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 42 | 7.92 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 49 | 7.09 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 69 | 7.71 | |
| 30 | Marlon Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 61 | 7.25 | |
| 37 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 53 | 8.77 | |
| 7 | Eguinaldo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 66 | 54 | 81.82% | 3 | 0 | 83 | 5.93 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 7 | 81 | 5.99 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 4 | 23 | 6.51 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 76 | 6 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 4 | 32 | 6.14 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 3 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 56 | 6.48 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 5 | 64 | 6.56 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ