Kết quả trận FC Shakhtar Donetsk vs Veres, 20h30 ngày 27/02

Vòng 18
20:30 ngày 27/02/2026
FC Shakhtar Donetsk
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Veres
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5
1.909
+5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 36
2-0
4.92 155
2-1
10.5 5.6
3-1
12 8.6
3-2
50 18.5
4-2
75 200
4-3
200 200
0-0
17
1-1
13.5
2-2
44
3-3
190
4-4
200
AOS
6.1

VĐQG Ukraine » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs Veres hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs Veres tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Veres hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Veres

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Phút
Veres Veres
Isaque
Ra sân: Oleh Ocheretko
match change
46'
Alisson Santana match yellow.png
59'
60'
match change Andre Goncalves
Ra sân: Wesley
60'
match change Vladyslav Sharay
Ra sân: Guilherme Lima
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho match yellow.png
62'
Newerton
Ra sân: Prosper Obah
match change
63'
Lassina Traore
Ra sân: Luca Meirelles
match change
63'
75'
match yellow.png Sergiy Korniychuk
76'
match change Danyil Checher
Ra sân: Yan Fabricio
76'
match change Sergiy Sten
Ra sân: Denys Ndukve
Yegor Nazaryna
Ra sân: Dmytro Kryskiv
match change
76'
Valerii Bondar 1 - 0 match goal
80'
87'
match change Dmytro Godya
Ra sân: Igor Kharatin
Artem Bondarenko
Ra sân: Alisson Santana
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS Veres

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Veres Veres
17
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạm lỗi
 
8
9
 
Phạt góc
 
2
3
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
11
 
Sút ra ngoài
 
3
129
 
Pha tấn công
 
98
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Irakli Azarov
21
Artem Bondarenko
23
Kiril Fesyun
18
Alaa Ghram
14
Isaque
37
Lucas Ferreira
4
Marlon Santos da Silva Barbosa
29
Yegor Nazaryna
11
Newerton
9
Maryan Shved
17
Vinicius Tobias
2
Lassina Traore
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk 4-1-4-1
4-1-4-1 Veres Veres
31
Riznyk
13
Pedrinho
22
Matvyenk...
5
Bondar
26
Konoplya
8
Kryskiv
68
Obah
27
Ocheretk...
10
Silva,Pe...
30
Santana
49
Meirelle...
91
Gorokh
22
Stamouli...
4
Cipot
33
Gonchare...
5
Korniych...
14
Kharatin
80
Lima
18
Boyko
7
Fabricio
11
Wesley
30
Ndukve

Substitutes

44
Danyil Checher
8
Dmytro Godya
19
Andre Goncalves
10
Dmytro Klots
23
Andriy Kozhukhar
17
Mykhaylo Protasevych
77
Vladyslav Sharay
2
Maksym Smiyan
1
Pavlo Stefanyuk
26
Sergiy Sten
3
Semen Vovchenko
Đội hình dự bị
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Irakli Azarov 16
Artem Bondarenko 21
Kiril Fesyun 23
Alaa Ghram 18
Isaque 14
Lucas Ferreira 37
Marlon Santos da Silva Barbosa 4
Yegor Nazaryna 29
Newerton 11
Maryan Shved 9
Vinicius Tobias 17
Lassina Traore 2
FC Shakhtar Donetsk Veres
44 Danyil Checher
8 Dmytro Godya
19 Andre Goncalves
10 Dmytro Klots
23 Andriy Kozhukhar
17 Mykhaylo Protasevych
77 Vladyslav Sharay
2 Maksym Smiyan
1 Pavlo Stefanyuk
26 Sergiy Sten
3 Semen Vovchenko

Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs Veres

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
9.33 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 2
54.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.7
0.7 Bàn thua 1.2
4 Sút trúng cầu môn 1.9
5.1 Phạm lỗi 7.9
4.4 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 1.6
53.7% Kiểm soát bóng 39.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Shakhtar Donetsk (38trận)
Chủ Khách
Veres (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
0
1
3
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
5
3
4
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
4
0
0
HT-B/FT-B
3
7
4
3