Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Casper Tengstedt Penalty cancelled
1 - 1 Casper Tengstedt
1 - 2 Quinten Timber
Jordan Bos
1 - 3 Leo Sauer
Goncalo Borges
Cyle Larin
Ayase Ueda
Anel Ahmedhodzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.88 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.45 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.67 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 22 | Mihai Toma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 21 | Anel Ahmedhodzic | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 69 | 6.33 | |
| 5 | Gijs Smal | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 17 | Casper Tengstedt | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 7.16 | |
| 8 | Quinten Timber | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 53 | 6.77 | |
| 40 | Luciano Valente | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 52 | 7.84 | |
| 15 | Jordan Bos | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.86 | |
| 16 | Leo Sauer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 43 | Jan Plug | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 61 | 6.27 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ