Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs FK Rigas Futbola skola hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ziga Lipuscek
Rostand Ndjiki
Haruna Rasid Njie
Victor Osuagwu
Luka Silagadze
Elvis Stuglis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 0 | 92 | 7.27 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 3 | 0 | 103 | 6.69 | |
| 19 | Daniel Popa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 49 | 8.84 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 5 | 57 | 7 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 2 | 2 | 74 | 6.29 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 93 | 6.87 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 15 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 33 | 8.49 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 38 | 8.56 | |
| 10 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 21 | Elvis Stuglis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 9 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 1 | 68 | 7.47 | |
| 40 | Fabrice Ondoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 5.25 | |
| 23 | Herdi Prenga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 5.9 | |
| 26 | Stefan Panic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 6.17 | |
| 43 | Ziga Lipuscek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 66 | 7.13 | |
| 17 | Cedric Kouadio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 52 | 5.64 | |
| 27 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 77 | Luka Silagadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 18 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 65 | 5.96 | |
| 8 | Lasha Odisharia | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 53 | 6.99 | |
| 3 | Victor Osuagwu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 30 | Haruna Rasid Njie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 15 | Rostand Ndjiki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ