Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Lyon hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs Lyon tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Tagliafico
Alexandre Lacazette
Malick Fofana
Thiago Almada
Jordan Veretout
1 - 2 Malick Fofana
1 - 3 Malick Fofana
Paul Akouokou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.44 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 54 | 6.65 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 6.66 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 44 | 6.03 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 59 | 6.07 | |
| 15 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 29 | Alexandru Musi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 77 | Andrei Gheorghita | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 68 | 6.04 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 76 | 7.61 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 76 | 6.19 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 2 | 92 | 6.88 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 0 | 77 | 6.75 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 81 | 87.1% | 0 | 2 | 101 | 6.48 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 58 | 7.54 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 32 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 56 | 48 | 85.71% | 7 | 1 | 80 | 8.05 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.18 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 8.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ