Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Manchester United hôm nay ngày 31/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrell Malacia
Alejandro Garnacho
Amad Diallo Traore
0 - 1 Diogo Dalot
0 - 2 Kobbie Mainoo
Leny Yoro
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.83 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.65 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7.68 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 21 | 6.54 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.69 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 60 | 6.59 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 2 | 56 | 6.62 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 76 | 7.03 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.38 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ