Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 21/02/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrija Zivkovic
Jonathan Castro Otto, Jonny
Giannis Michailidis
Fedor Chalov
Mohamed Mady Camara
Kiril Despodov
Kiril Despodov
Brandon Thomas Llamas
Stefan Schwab
Dominik Kotarski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 57 | 7.35 | |
| 21 | Vlad Chiriches | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 7.06 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 8.17 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 58 | 7.29 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 48 | 7.08 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 2 | 46 | 8.17 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 77 | Andrei Gheorghita | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 56 | 6.11 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 70 | 6.78 | |
| 82 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 3 | 66 | 7.21 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 68 | 6.37 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 71 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 80 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 4 | 15 | 6.47 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 5 | 75 | 7.04 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 47 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ