Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Steaua Bucuresti
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Steaua Bucuresti vs Young Boys hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Steaua Bucuresti vs Young Boys tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Steaua Bucuresti vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joel Almada Monteiro
Joel Almada Monteiro
0 - 2 Joel Almada Monteiro
Rayan Raveloson
Sergio Duvan Cordova Lezama
Christian Fassnacht
Dominik Pech
Jaouen Hadjam
Felix Emmanuel Tsimba
Tanguy Zoukrou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 10 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ