Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Albirex Niigata hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matheus Moraes
Michael James Fitzgerald
Taiki Arai
Jin Okumura
Kazuhiko Chiba
Eiji Shirai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Masato Morishige | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 6 | 100 | 7.7 | |
| 24 | Alexander Scholz | Defender | 1 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 3 | 0 | 104 | 7.7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 22 | Keita Endo | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 2 | 57 | 8.1 | |
| 2 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 67 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Forward | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Leon Nozawa | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Kein Sato | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Soma Anzai | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 3 | 44 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 31 | Yuto Horigome | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 3 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 14 | Motoki Ohara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 3 | 3 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ