Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 14/06/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Niko Takahashi
Motohiko Nakajima
Shion Homma
Shunta Tanaka
1 - 2 Shunta Tanaka
Masaya Shibayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 2 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 98 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 9 | 7 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 8.8 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shinji Kagawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 76 | 7.8 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 8 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 31 | 64.58% | 10 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 1 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 0 | 93 | 6.7 | |
| 22 | Niko Takahashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ