Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yoshiaki Komai
Toya Nakamura
Supachok Sarachat
1 - 1 Yuya Asano
1 - 2 Tsuyoshi Ogashiwa
Shota Nishino
Kim Gun Hee
1 - 3 Shingo Omori
Shingo Omori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 16 | Aoki Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.3 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 1 | 87 | 6.5 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 3 | 89 | 6.8 | |
| 17 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 26 | Tsubasa Terayama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 29 | Kumata Naoki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 75 | 7.6 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 47 | Shota Nishino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ