Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 26/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Katsuyuki Tanaka
Daihachi Okamura
Shota Nishino
Shota Nishino
Shingo Omori
Kosuke Hara
Rei Ieizumi
Seiya Baba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 6 | 0 | 78 | 7.8 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 6.2 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 73 | 62 | 84.93% | 1 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 43 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 47 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 47 | Shota Nishino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Hiromu Takama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Rei Ieizumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Shingo Omori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 35 | Kosuke Hara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ