Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Gamba Osaka hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Issam Jebali
Shota Fukuoka
Hideki Ishige
Shota Fukuoka
Yuya Fukuda
Issam Jebali Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 27 | 7.3 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ