Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Gamba Osaka hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keisuke Kurokawa
Neta Lavi
Shu Kurata
Kota Yamada
0 - 1 Kota Yamada
Riku Matsuda
Shoji Toyama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Keita Endo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 9 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 9 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 49 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ