Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hayato Araki Goal cancelled
Tsukasa Shiotani
Sota Nakamura
0 - 1 Hayato Araki
0 - 2 Germain Ryo
Mutsuki Kato
0 - 3 Hayao Kawabe
Hiroya Matsumoto
Sota Koshimichi
Taichi Yamasaki
Valere Germain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 82 | 7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Keita Endo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 8 | 64 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 58 | 77.33% | 0 | 3 | 88 | 6.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 50 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 59 | 8.2 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 8 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 51 | 7.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 24 | 100% | 3 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 5 | 57 | 7.2 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ