Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kashima Antlers hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoya Fujii
Radomir Milosavljevic
Yuta Matsumura
Shoma Doi
Guilherme Parede Pinheiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 43 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 5 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ