Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shin Yamada
Tatsuya Ito
0 - 2 Tatsuya Ito
Kento Tachibanada
Erison Danilo de Souza
0 - 3 Erison Danilo de Souza
Yusuke Segawa
So Kawahara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 47 | Seiji Kimura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Kein Sato | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Soma Anzai | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Ryota Oshima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 7 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ