Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rafael Papagaio
0 - 2 Rafael Papagaio
Kyo Sato
0 - 3 Yoshinori Suzuki
Temma Matsuda
Fuki Yamada
Ryuma Nakano
Hidehiro Sugai
0 - 4 Rafael Papagaio
Shun Nagasawa
Okugawa Masaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 4.4 | |
| 81 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 24 | Alexander Scholz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 4 | 111 | 7 | |
| 18 | Kento Hashimoto | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 40 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 41 | 30 | 73.17% | 23 | 3 | 88 | 7.3 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 19 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 6 | 17 | 7.3 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 44 | 6.4 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Kyota Tokiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Tsuna Kominato | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Shun Nagasawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 37 | 9.1 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 38 | 8.1 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 8 | 6 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 43 | 9.8 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ