Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 03/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuta Toyokawa
Taiki Hirato
Toichi Suzuki
Kyo Sato
Sora Hiraga
Kazunari Ichimi
Taiki Hirato
Yuta Miyamoto
2 - 1 Sora Hiraga
Sora Hiraga Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 40 | Riki Harakawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 40 | 7 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 37 | 7.7 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Go Hatano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 49 | Kashif Bangnagande | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Leon Nozawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 32 | Kanta Doi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 38 | Soma Anzai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 16 | Shohei Takeda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 6 | 42 | 7.3 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 15 | 7 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Keita Matsuda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ