Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Tokyo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Tokyo vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Tokyo vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daiki Kaneko
Taichi Hara
Kosuke Kinoshita
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Misao Yuto
Hisashi Appiah Tawiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 15 | Adailton dos Santos da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 99 | Kousuke Shirai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 11 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 37 | Koizumi Kei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 44 | Henrique Trevisan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 10 | 64 | 7.5 | |
| 35 | Koki Tsukagawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Jajá | Defender | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 5 | 32 | 7 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 55 | 6.8 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 25 | Teppei Yachida | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 75 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ